be bound to
/bi baʊnd tɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "be bound to". Phiên âm /bi baʊnd tɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "be bound to" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “be bound to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish